Nghĩa của từ "come under fire" trong tiếng Việt
"come under fire" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
come under fire
US /kʌm ˈʌndər ˈfaɪər/
UK /kʌm ˈʌndə ˈfaɪə/
Thành ngữ
bị chỉ trích nặng nề, bị công kích
to be criticized severely for something you have done
Ví dụ:
•
The government has come under fire for its handling of the crisis.
Chính phủ đã bị chỉ trích nặng nề vì cách xử lý khủng hoảng.
•
The new policy immediately came under fire from opposition parties.
Chính sách mới ngay lập tức bị chỉ trích từ các đảng đối lập.
Từ liên quan: